Từ Trung Quốc đến Mỹ: Những bài học đắt giá trên hành trình trở thành cường quốc công nghệ
Trong hơn hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã thực hiện cuộc chuyển mình ngoạn mục, từ nền kinh tế dựa vào sản xuất chi phí thấp trở thành một trong những trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới. Thành công này bắt nguồn từ chiến lược đầu tư mạnh mẽ và liên tục cho nghiên cứu, phát triển (R&D), đưa Trung Quốc trở thành quốc gia có mức chi cho khoa học và công nghệ thuộc nhóm lớn nhất toàn cầu.
Điểm khác biệt là Trung Quốc không đầu tư dàn trải mà tập trung xây dựng các cực tăng trưởng công nghệ. Trung Quan Thôn (Bắc Kinh) được ví như "Thung lũng Silicon của Trung Quốc", quy tụ các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và quỹ đầu tư mạo hiểm. Cùng với Thượng Hải và Thâm Quyến, ba trung tâm này tạo thành "tam giác đổi mới sáng tạo", nơi sản sinh nhiều tập đoàn công nghệ tầm cỡ như Huawei, Tencent, BYD hay DJI.
Chia sẻ với PV Dân Việt, Giáo sư Nguyễn Quốc Sỹ - Chủ tịch Viện Công nghệ VinIT cho rằng đằng sau sự bứt phá đó là ba động lực chính. Trước hết là quy mô thị trường nội địa gần 1,4 tỷ dân, tạo điều kiện để các sản phẩm công nghệ nhanh chóng được thử nghiệm, hoàn thiện và mở rộng, đồng thời giúp doanh nghiệp thu hồi chi phí R&D và tích lũy dữ liệu để cải tiến sản phẩm.
Bên cạnh đó là hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ hoàn chỉnh. Trung Quốc không chỉ lắp ráp sản phẩm cuối cùng mà còn làm chủ chuỗi cung ứng từ vật liệu, linh kiện đến thiết bị, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, giảm phụ thuộc vào bên ngoài và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Yếu tố thứ ba là chính sách công nghệ mang tầm quốc gia. Nhà nước xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, robot, công nghệ lượng tử hay công nghệ sinh học, đồng thời đầu tư mạnh cho các phòng thí nghiệm trọng điểm và chương trình nghiên cứu chiến lược.
Đường sắt cao tốc là ví dụ điển hình cho cách Trung Quốc biến các dự án hạ tầng thành "trường học công nghệ". Từ việc tiếp nhận công nghệ của nhiều đối tác quốc tế, nước này từng bước nội địa hóa, tự thiết kế và chế tạo thành công các đoàn tàu Fuxing tốc độ 350 km/h. Hiện Trung Quốc sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc lớn nhất thế giới và đủ năng lực xuất khẩu công nghệ.
Tuy vậy, GS.Quốc Sỹ nhận định, mô hình này cũng bộc lộ những hạn chế khi phụ thuộc lớn vào vai trò của Nhà nước và chịu tác động từ cạnh tranh địa chính trị. Bài học quan trọng không phải là sao chép mô hình Trung Quốc mà là tận dụng lợi thế thị trường, xây dựng chuỗi cung ứng nội địa và sử dụng các dự án lớn để nâng cao năng lực công nghệ quốc gia.
Nếu Trung Quốc lựa chọn mô hình Nhà nước dẫn dắt, Mỹ lại phát triển theo hướng Nhà nước kiến tạo môi trường để doanh nghiệp và các trường đại học trở thành động lực đổi mới sáng tạo.
Đạo luật CHIPS và Khoa học năm 2022 là minh chứng rõ nét cho cách tiếp cận này. Thay vì trực tiếp đầu tư sản xuất, Chính phủ Mỹ dành hơn 52 tỷ USD hỗ trợ nghiên cứu, phát triển và sản xuất bán dẫn, đồng thời áp dụng ưu đãi thuế nhằm khuyến khích doanh nghiệp mở rộng đầu tư. Nhờ đó, hàng loạt tập đoàn như Intel, Micron, TSMC hay Samsung đã triển khai các dự án sản xuất chip quy mô lớn tại Mỹ.
Điểm cốt lõi của mô hình Mỹ là sự liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp. Dự án của SK Hynix tại Đại học Purdue là ví dụ tiêu biểu khi nhà máy đóng gói bán dẫn được xây dựng ngay trong khuôn viên trường, tạo môi trường để sinh viên học tập, nghiên cứu và thực hành trên dây chuyền sản xuất hiện đại. Mô hình này giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo, nghiên cứu và thương mại hóa công nghệ.
Một nhân tố quan trọng khác là Cơ quan Các dự án nghiên cứu quốc phòng tiên tiến (DARPA), nơi tài trợ cho các nghiên cứu có mức độ rủi ro cao nhưng tiềm năng tạo ra đột phá. Nhiều công nghệ nền tảng của thế giới như Internet, GPS hay công nghệ tàng hình đều khởi nguồn từ các chương trình của DARPA.
"Từ kinh nghiệm của Mỹ có thể thấy, sức mạnh công nghệ không chỉ đến từ nguồn vốn đầu tư mà còn từ một thể chế biết khơi thông nguồn lực xã hội. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, đặt hàng những bài toán lớn, trong khi doanh nghiệp và đại học là lực lượng trực tiếp nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa công nghệ.
Đây cũng là bài học có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình triển khai Nghị quyết 57, xây dựng hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đủ sức cạnh tranh trong kỷ nguyên số", GS Quốc Sỹ nhìn nhận.
Nhà nước kiến tạo, doanh nghiệp dẫn dắt
Nếu Trung Quốc lựa chọn mô hình Nhà nước dẫn dắt mạnh mẽ, Mỹ lại phát triển theo hướng Nhà nước kiến tạo, còn doanh nghiệp và các trường đại học trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo. Chính sự phân vai rõ ràng này đã giúp Mỹ duy trì vị thế dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực công nghệ mũi nhọn.
Bên cạnh Mỹ, nhiều quốc gia cũng xây dựng thành công những mô hình phát triển khoa học và công nghệ mang bản sắc riêng.
Giáo sư Quốc Sỹ lấy dẫn chứng: Liên bang Nga phát triển theo mô hình các tập đoàn nhà nước dẫn dắt những lĩnh vực chiến lược như năng lượng hạt nhân, vũ trụ hay quốc phòng. Các tập đoàn như Rosatom hay Roscosmos không chỉ sản xuất mà còn sở hữu mạng lưới viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm thiết kế, tạo nên chuỗi nghiên cứu - phát triển - ứng dụng khép kín. Tuy nhiên, kinh nghiệm của Nga cũng cho thấy nếu thiếu cạnh tranh và cơ chế giám sát minh bạch, mô hình này có thể làm giảm tốc độ đổi mới.
Trong khi đó, Hàn Quốc chứng minh rằng một quốc gia ít tài nguyên vẫn có thể trở thành cường quốc công nghệ nhờ sức mạnh của doanh nghiệp. Samsung, SK Hynix hay Hyundai không chỉ là các tập đoàn toàn cầu mà còn đóng vai trò đầu tàu của cả hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Đặc biệt, Hàn Quốc luôn kiên định nguyên tắc "học để làm chủ" trong mọi dự án chuyển giao công nghệ. Từ việc nhập khẩu công nghệ tàu cao tốc của Pháp, nước này từng bước nội địa hóa và chỉ sau khoảng 15 năm đã tự thiết kế, chế tạo và xuất khẩu sản phẩm mang thương hiệu quốc gia.
Singapore, Đài Loan (Trung Quốc) và Israel lại cho thấy quy mô không phải yếu tố quyết định thành công. Singapore xây dựng lợi thế bằng đầu tư dài hạn cho nghiên cứu và phát triển nhân tài; Đài Loan thành công nhờ Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp (ITRI) - chiếc cầu nối giữa nghiên cứu và doanh nghiệp, góp phần tạo nên TSMC, nhà sản xuất chip hàng đầu thế giới.
Trong khi Israel nổi tiếng với mô hình "Startup Nation", nơi Nhà nước chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp thông qua Quỹ Yozma, tạo động lực mạnh mẽ cho hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ.
Theo GS. Nguyễn Quốc Sỹ, dù lựa chọn những con đường khác nhau, các quốc gia thành công đều có điểm chung là xây dựng được hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, gồm Nhà nước kiến tạo, các trường đại học và viện nghiên cứu mạnh, doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, cơ chế tài chính hỗ trợ nghiên cứu và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng mở.
Đây cũng là những bài học quan trọng để Việt Nam triển khai hiệu quả Nghị quyết 57. Thay vì sao chép mô hình của bất kỳ quốc gia nào, Việt Nam cần lựa chọn những kinh nghiệm phù hợp để xây dựng hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo mang bản sắc riêng.
Trong đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, doanh nghiệp là trung tâm ứng dụng và thương mại hóa, còn các viện nghiên cứu, trường đại học trở thành nguồn cung tri thức và nhân lực chất lượng cao. Chỉ khi các mắt xích này vận hành đồng bộ, khoa học và công nghệ mới thực sự trở thành động lực phát triển đất nước trong kỷ nguyên số.